SBT - Tiếng anh

Unit 1. Friendship- Tình bạn

Unit 2. Personal Experiences- Trải nghiệm cá nhân

Unit 3. A party - Bữa tiệc

Unit 4: Volunteer work - Công việc tình nguyện

Unit 5: Illiteracy - Nạn mù chữ

Unit 6: Competitions - Các cuộc thi

Unit 7: World Population - Dân số thế giới

Unit 8: Celebration - Lễ kỉ niệm

Unit 9: The post office - Bưu điện

Unit 10: Nature in danger - Thiên nhiên gặp nguy hiểm

Unit 11: Sources of energy - Các nguồn năng lượng

Unit 12: The Asian Games - Thế vận hội châu Á

Unit 13: Hobbies - Sở thích

Unit 14: Recreation - Giải trí

Unit 15: Space conquest - Chinh phục không gian

Unit 16: The wonders of the world - Những kì quan của thế giới