SBT - Tiếng anh

Unit 1. Home Life - Đời sống gia đình

Unit 2. Cultural Diversity - Đa dạng văn hóa

Unit 3. Ways of Socialising - Các phương thức hòa giao tiếp xã hội

Unit 4. School Education System - Hệ thống giáo dục trường học

Unit 5. Higher Education - Bậc giáo dục cao hơn

Unit 6. Future Jobs - Các công việc tương lai

Unit 7. Economic Reforms - Những cải cách kinh tế

Unit 8. Life in the Future - Cuộc sống trong tương lai

Unit 9. Deserts - Những sa mạc

Unit 10. Endangered Species - Những loài động vật bị đe dọa

Unit 11. Books - Những quyển sách

Unit 12. Water Sports - Những môn thể thao dưới nước

Unit 13. The 22 nd Sea Games - Thế Vận hội Đông Nam Á lần thứ 22

Unit 14. International Organizations - Các tổ chức quốc tế

Unit 15. Woman in Society - Phụ nữ trong xã hội

Unit 16. The Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội các nước Đông Nam Á