SBT - Tiếng anh mới

Unit 1. My New School - Ngôi trường mới của tôi

Unit 2. My Home - Ngôi nhà của tôi

Unit 3. My Friends - Những người bạn của tôi

Test Yourself 1 - Tự kiểm tra 1

Unit 4. My neighbourhood - Hàng xóm của tôi

Unit 5. Natural Wonders of the World - Những kỳ quan thiên nhiên của thế giới

Unit 6. Out Tet Holiday - Tết Nguyên Đán của chúng ta

Test Yourself 2 - Tự kiểm tra 2

Unit 7. Television - Vô tuyến truyền hình

Unit 8. Sports and Games - Thể thao và trò chơi

Unit 9. Cities in the World - Các thành phố trên thế giới

Test Yourself 3 - Tự kiểm tra 3

Unit 10. Our Houses in the Future - Ngôi nhà của chúng ta trong tương lai

Unit 11. Our Greener World - Thế giới xanh hơn của chúng ta

Unit 12. Robots - Người máy

Test Yourself 4 - Tự kiểm tra 4