SGK - Tiếng anh

Unit 1: Greetings - Lời chào hỏi

Unit 2 : At school - Ở trường

Unit 3 : At home - Ở nhà

Unit 4: Big or small - Lớn hay nhỏ

Unit 5 : Things i do - Điều tôi làm

Unit 6 : Places - Nơi chốn

Unit 7 : Your house - Nhà Bạn

Unit 8 : Out and about - Đi đây đó

Unit 9 : The body - Thân thể

Unit 10 : Staying healthy - Giữ gìn sức khỏe

Unit 11 : What do you eat ? - Bạn ăn gì?

Unit 12 : Sports and pastimes - Thể thao và giải trí

Unit 13 : Activities and the seasons - Hoạt động và các mùa

Unit 14 : Making plans - Lập kế hoạch

Unit 15 : Countries - Quốc gia

Unit 16 :Man and the Environment - Con người và môi trường

Tổng hợp từ vựng lớp 6 (Vocabulary) - Tất cả các Unit SGK Tiếng Anh 6