SBT - Tiếng anh mới

Unit 1 - My Hobbies - Sở thích của tôi

Unit 2 - Health - Sức khỏe

Unit 3 - Community Service - Dịch vụ cộng đồng

Unit 4 - Music and Arts - Âm nhạc và Nghệ thuật

Test Yourself 1 - Kiểm tra cá nhân

Unit 5 - Vietnamese Food And Drink - Đồ ăn và thức uống của Việt Nam

Unit 6 - The First University In Vietnam - Trường đại học đầu tiên của Việt Nam

Test Yourself 2 - Kiểm tra cá nhân

Unit 7 - Traffic - Giao thông

Unit 8 - Films - Phim

Unit 9 - Festival Around The World - Lễ hội trên thế giới

Unit 10 - Sources Of Energy - Nguồn năng lượng

Test Yourself 3 - Kiểm tra cá nhân 3

Unit 11 - Travelling in the future - Du lịch trong tương lai

Unit 12 - An Overcrowded World - Một thế giới đông đúc

Test Yourself 4 - Kiểm tra cá nhân 4